to move in
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
dọn đến, chuyển đến
Đừng chỉ tra "to move in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin to live in a new house or work in a new office
Câu ví dụ
They plan to move in to the new office by the end of the year .
Họ dự định sẽ chuyển đến văn phòng mới vào cuối năm.
Luyện tập
"to move in" nghĩa là gì?