to rent

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuê
🎯
Đừng chỉ tra "to rent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pay someone to use something such as a car, house, etc. for a period of time
✏️
Câu ví dụ
She plans to rent a small office space downtown for her new business .
Cô ấy dự định thuê một không gian văn phòng nhỏ ở trung tâm thành phố cho doanh nghiệp mới của mình.
✅
Luyện tập

"to rent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Purchase