simple

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản, dễ dàng
💡
Definition (English)
not involving difficulty in doing or understanding
✏️
Câu ví dụ
The instructions were simple to follow , with clear steps outlined .
Các hướng dẫn rất đơn giản để làm theo, với các bước rõ ràng được nêu ra.
Luyện tập

"simple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Simplicity