simple
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản, dễ dàng
Definition (English)
not involving difficulty in doing or understanding
Câu ví dụ
The instructions were simple to follow , with clear steps outlined .
Các hướng dẫn rất đơn giản để làm theo, với các bước rõ ràng được nêu ra.
Luyện tập
"simple" nghĩa là gì?