Nghĩa tiếng Việt
hệ thống sưởi, nhiệt
Đừng chỉ tra "heat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the method or system used to warm a building and keep it comfortable inside, such as central heating, radiators, etc.
Câu ví dụ
Emily woke up sweating in the middle of the night and realized she had forgotten to turn off the heat before going to bed .
Emily tỉnh dậy đẫm mồ hôi giữa đêm và nhận ra mình đã quên tắt hệ thống sưởi trước khi đi ngủ.
Luyện tập
"heat" nghĩa là gì?