path

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối đi, con đường
🎯
Đừng chỉ tra "path" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a way or track that is built or made by people walking over the same ground
✏️
Câu ví dụ
The path was lined with blooming flowers .
Con đường được lót bằng những bông hoa đang nở.
✅
Luyện tập

"path" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters