entrance

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối vào, cổng vào
🎯
Đừng chỉ tra "entrance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an opening like a door, gate, or passage that we can use to enter a building, room, etc.
✏️
Câu ví dụ
Tickets can be purchased at the entrance.
Vé có thể được mua tại lối vào.
✅
Luyện tập

"entrance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts