Nghĩa tiếng Việt
vận động viên, người chơi thể thao
Đừng chỉ tra "athlete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is good at sports and physical exercise, and often competes in sports competitions
Câu ví dụ
The young athlete aspired to represent her country in the Olympics .
Vận động viên trẻ mong muốn đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội.
Luyện tập
"athlete" nghĩa là gì?