athlete

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận động viên, người chơi thể thao
🎯
Đừng chỉ tra "athlete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is good at sports and physical exercise, and often competes in sports competitions
✏️
Câu ví dụ
The young athlete aspired to represent her country in the Olympics .
Vận động viên trẻ mong muốn đại diện cho đất nước của mình tại Thế vận hội.
✅
Luyện tập

"athlete" nghĩa là gì?