to drop

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thả, làm rơi
🎯
Đừng chỉ tra "to drop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let or make something fall to the ground
✏️
Câu ví dụ
U.S. planes began dropping bombs on the city .
Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.
✅
Luyện tập

"to drop" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement