to drop
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thả, làm rơi
Đừng chỉ tra "to drop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let or make something fall to the ground
Câu ví dụ
U.S. planes began dropping bombs on the city .
Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.
Luyện tập
"to drop" nghĩa là gì?