Nghĩa tiếng Việt
người thuê nhà, người thuê
Đừng chỉ tra "tenant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who pays rent to live in someone else's house, room, etc.
Câu ví dụ
The tenant received a warning for not following the house rules .
Người thuê nhà đã nhận được cảnh báo vì không tuân theo nội quy nhà.
Luyện tập
"tenant" nghĩa là gì?