Nghĩa tiếng Việt
trong, bên trong
Đừng chỉ tra "in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that something exists or happens inside a space or area
Câu ví dụ
The cups are in the cupboard .
Những chiếc cốc nằm trong tủ.
Luyện tập
"in" nghĩa là gì?