noisy
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, ầm ĩ
Definition (English)
producing or having a lot of loud and unwanted sound
Câu ví dụ
The construction site was noisy, with machinery and workers making loud noises .
Công trường xây dựng rất ồn ào, với máy móc và công nhân tạo ra tiếng ồn lớn.
Luyện tập
"noisy" nghĩa là gì?