minimum

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối thiểu, nhỏ nhất
🎯
Đừng chỉ tra "minimum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the least or smallest amount possible
✏️
Câu ví dụ
The minimum amount needed for entry is $10.
Số tiền tối thiểu cần thiết để vào là 10 $.
✅
Luyện tập

"minimum" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity