to move out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chuyển đi, rời khỏi nhà
Đừng chỉ tra "to move out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the place we live or work
Câu ví dụ
They decided to move out after the increase in rent .
Họ quyết định chuyển đi sau khi tiền thuê nhà tăng.
Luyện tập
"to move out" nghĩa là gì?