to move out

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển đi, rời khỏi nhà
🎯
Đừng chỉ tra "to move out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the place we live or work
✏️
Câu ví dụ
They decided to move out after the increase in rent .
Họ quyết định chuyển đi sau khi tiền thuê nhà tăng.
✅
Luyện tập

"to move out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something