to cause
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, tạo ra
Đừng chỉ tra "to cause" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something happen, usually something bad
Câu ví dụ
Smoking is known to cause various health problems .
Hút thuốc được biết là gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Luyện tập
"to cause" nghĩa là gì?