low

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấp, ít
🎯
Đừng chỉ tra "low" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small or below average in degree, value, level, or amount
✏️
Câu ví dụ
That dish is surprisingly low in calories .
Món ăn đó có lượng calo thấp một cách đáng ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"low" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place