Nghĩa tiếng Việt
cừu, chiên
Đừng chỉ tra "sheep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a farm animal that we keep to use its meat or wool
Câu ví dụ
The sheep had thick wool that was used to make warm clothing .
Con cừu có bộ lông dày được dùng để may quần áo ấm.
Luyện tập
"sheep" nghĩa là gì?