same

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống nhau, tương tự
🎯
Đừng chỉ tra "same" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
like another thing or person in every way
✏️
Câu ví dụ
They 're twins , so they have the same birthday .
Họ là sinh đôi, vì vậy họ có ngày sinh giống nhau.
✅
Luyện tập

"same" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity