Nghĩa tiếng Việt
ở đó, ở kia
Đừng chỉ tra "there" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a place that is not where the speaker is
Câu ví dụ
I left my bag there yesterday .
Tôi để lại túi của tôi ở đó hôm qua.
Luyện tập
"there" nghĩa là gì?