there

Adverb / Trạng từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở đó, ở kia
🎯
Đừng chỉ tra "there" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a place that is not where the speaker is
✏️
Câu ví dụ
I left my bag there yesterday .
Tôi để lại túi của tôi ở đó hôm qua.
✅
Luyện tập

"there" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place