small

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, bé
💡
Definition (English)
below average in physical size
✏️
Câu ví dụ
The small cottage nestled comfortably in the forest clearing .
Ngôi nhà nhỏ nằm thoải mái trong khoảng đất trống giữa rừng.
Luyện tập

"small" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size