Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, bé
Đừng chỉ tra "small" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
below average in physical size
Câu ví dụ
The small cottage nestled comfortably in the forest clearing .
Ngôi nhà nhỏ nằm thoải mái trong khoảng đất trống giữa rừng.
Luyện tập
"small" nghĩa là gì?