Nghĩa tiếng Việt
đúng, chính xác
Đừng chỉ tra "correct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
accurate and in accordance with reality or truth
Câu ví dụ
He made sure to use the correct measurements for the recipe .
Anh ấy đảm bảo sử dụng các phép đo chính xác cho công thức.
Luyện tập
"correct" nghĩa là gì?