Nghĩa tiếng Việt
đắt, tốn kém
Đừng chỉ tra "expensive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a high price
Câu ví dụ
The luxury car is expensive but offers excellent performance .
Chiếc xe sang trọng đắt tiền nhưng có hiệu suất tuyệt vời.
Luyện tập
"expensive" nghĩa là gì?