April

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng Tư
🎯
Đừng chỉ tra "April" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fourth month of the year, after March and before May
✏️
Câu ví dụ
Tax Day in the United States typically falls on April 15th , the deadline for individuals to file their income tax returns for the previous year .
Ngày thuế ở Hoa Kỳ thường rơi vào ngày 15 tháng Tư, hạn chót để các cá nhân nộp tờ khai thuế thu nhập của năm trước.
✅
Luyện tập

"April" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons