Nghĩa tiếng Việt
bánh mì kẹp, xăng-uých
Đừng chỉ tra "sandwich" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
two pieces of bread with cheese, meat, etc. between them
Câu ví dụ
We packed sandwiches for our picnic in the park .
Chúng tôi đã chuẩn bị bánh mì kẹp cho buổi dã ngoại trong công viên.
Luyện tập
"sandwich" nghĩa là gì?