sandwich

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh mì kẹp, xăng-uých
🎯
Đừng chỉ tra "sandwich" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
two pieces of bread with cheese, meat, etc. between them
✏️
Câu ví dụ
We packed sandwiches for our picnic in the park .
Chúng tôi đã chuẩn bị bánh mì kẹp cho buổi dã ngoại trong công viên.
✅
Luyện tập

"sandwich" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Food