soccer

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng đá, soccer
🎯
Đừng chỉ tra "soccer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of sport where two teams, with eleven players each, try to kick a ball into a specific area to win points
✏️
Câu ví dụ
We cheer loudly for our favorite soccer team during the match .
Chúng tôi cổ vũ thật to cho đội bóng đá yêu thích của mình trong trận đấu.
✅
Luyện tập

"soccer" nghĩa là gì?