room

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng, căn phòng
🎯
Đừng chỉ tra "room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a space in a building with walls, a floor, and a ceiling where people do different activities
✏️
Câu ví dụ
I found a quiet room to study for my exams .
Tôi đã tìm thấy một phòng yên tĩnh để học cho các kỳ thi của mình.
✅
Luyện tập

"room" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment