Nghĩa tiếng Việt
nhanh, nhanh chóng
Đừng chỉ tra "fast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a high speed when doing something, especially moving
Câu ví dụ
The fast train arrived at the destination in no time .
Tàu nhanh đã đến điểm đến trong nháy mắt.
Luyện tập
"fast" nghĩa là gì?