Nghĩa tiếng Việt
mười tám
Đừng chỉ tra "eighteen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 18
Câu ví dụ
There are eighteen colorful flowers in the garden .
Có mười tám bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
Luyện tập
"eighteen" nghĩa là gì?