eighteen

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười tám
🎯
Đừng chỉ tra "eighteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 18
✏️
Câu ví dụ
There are eighteen colorful flowers in the garden .
Có mười tám bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
✅
Luyện tập

"eighteen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19