leave

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phép, sự cho phép
🎯
Đừng chỉ tra "leave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
permission or authorization to do something
✏️
Câu ví dụ
He entered the premises without official leave.
Anh ta đã vào khuôn viên mà không có phép chính thức.
✅
Luyện tập

"leave" nghĩa là gì?