Nghĩa tiếng Việt
phép, sự cho phép
Đừng chỉ tra "leave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
permission or authorization to do something
Câu ví dụ
He entered the premises without official leave.
Anh ta đã vào khuôn viên mà không có phép chính thức.
Luyện tập
"leave" nghĩa là gì?