Nghĩa tiếng Việt
người bảo thủ, người theo chủ nghĩa truyền thống
Đừng chỉ tra "conservative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who aligns with or supports the principles and policies traditionally associated with conservative political ideologies
Câu ví dụ
Many conservative MPs voiced their concerns over the proposed tax reforms.
Nhiều nghị sĩ bảo thủ đã bày tỏ lo ngại của họ về các cải cách thuế được đề xuất.
Luyện tập
"conservative" nghĩa là gì?