to adhere to
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, tuân theo
Đừng chỉ tra "to adhere to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep following a certain regulation, belief, or agreement
Câu ví dụ
It is crucial to adhere to safety regulations in the laboratory .
Việc tuân thủ các quy định an toàn trong phòng thí nghiệm là rất quan trọng.
Luyện tập
"to adhere to" nghĩa là gì?