Nghĩa tiếng Việt
khoáng sản, mỏ
Đừng chỉ tra "deposit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a layer of matter that has been accumulated, particularly by a body of water
Câu ví dụ
Engineers study sediment deposits in rivers to predict flooding risks .
Các kỹ sư nghiên cứu lắng đọng trầm tích trong sông để dự đoán nguy cơ lũ lụt.
Luyện tập
"deposit" nghĩa là gì?