deposit

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoáng sản, mỏ
🎯
Đừng chỉ tra "deposit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a layer of matter that has been accumulated, particularly by a body of water
✏️
Câu ví dụ
Engineers study sediment deposits in rivers to predict flooding risks .
Các kỹ sư nghiên cứu lắng đọng trầm tích trong sông để dự đoán nguy cơ lũ lụt.
✅
Luyện tập

"deposit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Geography