acutely

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
với một góc nhọn, một cách nhọn
🎯
Đừng chỉ tra "acutely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a sharp or steep angle
✏️
Câu ví dụ
The sculpture 's edges were acutely angled , creating dramatic shadows .
Các cạnh của bức tượng được nhọn góc, tạo ra những cái bóng ấn tượng.
✅
Luyện tập

"acutely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Undesirable High Extent