rejection

/ɹiˈdʒɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, sự bác bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "rejection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of refusing to approve, accept, consider, or support something
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work was met with rejection from the gallery , but she remained determined to find another venue .
Tác phẩm của nghệ sĩ đã bị phòng trưng bày từ chối, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm tìm một địa điểm khác.
✅
Luyện tập

"rejection" nghĩa là gì?