Nghĩa tiếng Việt
từ chối, sự bác bỏ
Đừng chỉ tra "rejection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of refusing to approve, accept, consider, or support something
Câu ví dụ
The artist 's work was met with rejection from the gallery , but she remained determined to find another venue .
Tác phẩm của nghệ sĩ đã bị phòng trưng bày từ chối, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm tìm một địa điểm khác.
Luyện tập
"rejection" nghĩa là gì?