mishap

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cố nhỏ, tai nạn nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "mishap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a minor accident that has no serious consequences
✏️
Câu ví dụ
The only mishap during the road trip was a flat tire , which we quickly fixed and continued on our way .
Sự cố duy nhất trong chuyến đi đường là một chiếc lốp xì hơi, chúng tôi nhanh chóng sửa chữa và tiếp tục hành trình.
✅
Luyện tập

"mishap" nghĩa là gì?