non-compliant

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tuân thủ, cứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "non-compliant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
refusing to follow a law or rule
✏️
Câu ví dụ
The landlord issued a notice to the tenant for being non-compliant with the lease agreement.
Chủ nhà đã đưa ra thông báo cho người thuê vì không tuân thủ hợp đồng thuê nhà.
✅
Luyện tập

"non-compliant" nghĩa là gì?