non-compliant
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
không tuân thủ, cứng đầu
Đừng chỉ tra "non-compliant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
refusing to follow a law or rule
Câu ví dụ
The landlord issued a notice to the tenant for being non-compliant with the lease agreement.
Chủ nhà đã đưa ra thông báo cho người thuê vì không tuân thủ hợp đồng thuê nhà.
Luyện tập
"non-compliant" nghĩa là gì?