to faint

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngất, xỉu
🎯
Đừng chỉ tra "to faint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suddenly lose consciousness from a lack of oxygen in the brain, which is caused by a shock, etc.
✏️
Câu ví dụ
Last night , he unexpectedly fainted during the scary movie .
Đêm qua, anh ấy bất ngờ ngất xỉu trong lúc xem phim kinh dị.
✅
Luyện tập

"to faint" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Disease Symptoms