to faint
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngất, xỉu
Đừng chỉ tra "to faint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly lose consciousness from a lack of oxygen in the brain, which is caused by a shock, etc.
Câu ví dụ
Last night , he unexpectedly fainted during the scary movie .
Đêm qua, anh ấy bất ngờ ngất xỉu trong lúc xem phim kinh dị.
Luyện tập
"to faint" nghĩa là gì?