obedience

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự vâng lời, sự phục tùng
💡
Definition (English)
the action of respecting or following the instructions of someone in authority
✏️
Câu ví dụ
The monks took vows of poverty , chastity , and obedience to their abbot .
Các nhà sư đã thực hiện lời thề nghèo khó, trinh tiết và vâng lời đối với trưởng tu viện của họ.
Luyện tập

"obedience" nghĩa là gì?