Nghĩa tiếng Việt
sự vâng lời, sự phục tùng
Đừng chỉ tra "obedience" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of respecting or following the instructions of someone in authority
Câu ví dụ
The monks took vows of poverty , chastity , and obedience to their abbot .
Các nhà sư đã thực hiện lời thề nghèo khó, trinh tiết và vâng lời đối với trưởng tu viện của họ.
Luyện tập
"obedience" nghĩa là gì?