to consolidate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
Definition (English)
to strengthen a position of power or success so that it lasts longer
Câu ví dụ
After a successful product launch , the team aimed to consolidate their market share with strategic marketing efforts .
Sau một lần ra mắt sản phẩm thành công, nhóm đã nhắm đến việc củng cố thị phần của họ với những nỗ lực tiếp thị chiến lược.
Luyện tập
"to consolidate" nghĩa là gì?