Nghĩa tiếng Việt
dấu ngoặc vuông, ngoặc vuông
Đừng chỉ tra "bracket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the two symbols [ ] used to indicate that the enclosed numbers or words should be considered separately
Câu ví dụ
In sports tournaments , brackets [ ] are used to display match-ups and progressions of teams or players throughout the competition .
Trong các giải đấu thể thao, dấu ngoặc vuông [ ] được sử dụng để hiển thị các trận đấu và sự tiến triển của các đội hoặc cầu thủ trong suốt cuộc thi.
Luyện tập
"bracket" nghĩa là gì?