Nghĩa tiếng Việt
có thể phát hiện, có thể nhận thấy
Đừng chỉ tra "detectable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be noticed or discovered
Câu ví dụ
There was a detectable shift in her tone , indicating she was upset .
Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong giọng điệu của cô ấy, cho thấy cô ấy đang buồn.
Luyện tập
"detectable" nghĩa là gì?