detectable

/dɪˈtɛktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể phát hiện, có thể nhận thấy
🎯
Đừng chỉ tra "detectable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be noticed or discovered
✏️
Câu ví dụ
There was a detectable shift in her tone , indicating she was upset .
Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong giọng điệu của cô ấy, cho thấy cô ấy đang buồn.
✅
Luyện tập

"detectable" nghĩa là gì?