Nghĩa tiếng Việt
ứng dụng, chương trình
Đừng chỉ tra "application" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a computer program designed to perform a specific task for a user
Câu ví dụ
That application is n't compatible with older systems .
Ứng dụng đó không tương thích với các hệ thống cũ.
Luyện tập
"application" nghĩa là gì?