application

/ˌæpɫəˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ứng dụng, chương trình
🎯
Đừng chỉ tra "application" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a computer program designed to perform a specific task for a user
✏️
Câu ví dụ
That application is n't compatible with older systems .
Ứng dụng đó không tương thích với các hệ thống cũ.
✅
Luyện tập

"application" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này