Nghĩa tiếng Việt
tiền tiêu vặt, phần được phép
Đừng chỉ tra "allowance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of something that is permitted
Câu ví dụ
The company offers an annual travel allowance to employees for business trips.
Công ty cung cấp một khoản trợ cấp hàng năm cho nhân viên đi công tác.
Luyện tập
"allowance" nghĩa là gì?