to generalize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khái quát hóa, phổ biến hóa
Đừng chỉ tra "to generalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form an opinion or reach a conclusion about something by taking a few instances or facts into account
Câu ví dụ
It 's important not to generalize about a whole group based on a few individuals .
Quan trọng là không khái quát hóa về cả một nhóm dựa trên một vài cá nhân.
Luyện tập
"to generalize" nghĩa là gì?