to generalize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khái quát hóa, phổ biến hóa
🎯
Đừng chỉ tra "to generalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form an opinion or reach a conclusion about something by taking a few instances or facts into account
✏️
Câu ví dụ
It 's important not to generalize about a whole group based on a few individuals .
Quan trọng là không khái quát hóa về cả một nhóm dựa trên một vài cá nhân.
✅
Luyện tập

"to generalize" nghĩa là gì?