Nghĩa tiếng Việt
dây, dây đàn guitar
Đừng chỉ tra "string" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cord of stretched wire, nylon, etc. on a musical instrument that is plucked to produce sound
Câu ví dụ
He replaced the worn-out strings on his electric guitar to improve its sound quality for the concert.
Anh ấy đã thay thế những dây đàn bị mòn trên cây guitar điện của mình để cải thiện chất lượng âm thanh cho buổi hòa nhạc.
Luyện tập
"string" nghĩa là gì?