Nghĩa tiếng Việt
quan điểm, tầm nhìn
Đừng chỉ tra "outlook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one's thoughts or expectations regarding what will happen in the future
Câu ví dụ
The weather forecast gave a gloomy outlook for the weekend , with heavy rain expected .
Dự báo thời tiết đưa ra triển vọng ảm đạm cho cuối tuần, với mưa lớn dự kiến.
Luyện tập
"outlook" nghĩa là gì?