outlook

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan điểm, tầm nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "outlook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one's thoughts or expectations regarding what will happen in the future
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast gave a gloomy outlook for the weekend , with heavy rain expected .
Dự báo thời tiết đưa ra triển vọng ảm đạm cho cuối tuần, với mưa lớn dự kiến.
✅
Luyện tập

"outlook" nghĩa là gì?