Nghĩa tiếng Việt
nhạt nhẽo, vô vị
Đừng chỉ tra "tasteless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking flavor or an interesting taste
Câu ví dụ
She regretted ordering the tasteless sandwich from the deli , wishing she had chosen something else .
Cô ấy hối hận vì đã gọi chiếc bánh sandwich nhạt nhẽo từ cửa hàng, ước gì mình đã chọn thứ gì đó khác.
Luyện tập
"tasteless" nghĩa là gì?