as luck would have it
Adverb / Trạng từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
may mắn thay, như số phận sắp đặt
Đừng chỉ tra "as luck would have it" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
said to mean that a good or bad event occurred by chance
Câu ví dụ
As luck would have it, the last train arrived just as I reached the platform .
May mắn thay, chuyến tàu cuối cùng đã đến ngay khi tôi bước lên sân ga.
Luyện tập
"as luck would have it" nghĩa là gì?