Nghĩa tiếng Việt
giao diện, giao diện người dùng
Đừng chỉ tra "interface" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) the program through which a user can interact with a computer, especially its design and appearance
Câu ví dụ
The company conducted usability testing to gather feedback on the interface design before launching the product .
Công ty đã tiến hành kiểm tra khả năng sử dụng để thu thập phản hồi về thiết kế giao diện trước khi ra mắt sản phẩm.
Luyện tập
"interface" nghĩa là gì?