interface

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao diện, giao diện người dùng
🎯
Đừng chỉ tra "interface" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) the program through which a user can interact with a computer, especially its design and appearance
✏️
Câu ví dụ
The company conducted usability testing to gather feedback on the interface design before launching the product .
Công ty đã tiến hành kiểm tra khả năng sử dụng để thu thập phản hồi về thiết kế giao diện trước khi ra mắt sản phẩm.
✅
Luyện tập

"interface" nghĩa là gì?