information

/ˌɪnfɝˈmeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông tin, dữ liệu
🎯
Đừng chỉ tra "information" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
facts or knowledge related to a thing or person
✏️
Câu ví dụ
We use computers to access vast amounts of information online .
Chúng tôi sử dụng máy tính để truy cập lượng lớn thông tin trực tuyến.
✅
Luyện tập

"information" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information