Nghĩa tiếng Việt
thông tin, dữ liệu
Đừng chỉ tra "information" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
facts or knowledge related to a thing or person
Câu ví dụ
We use computers to access vast amounts of information online .
Chúng tôi sử dụng máy tính để truy cập lượng lớn thông tin trực tuyến.
Luyện tập
"information" nghĩa là gì?