Nghĩa tiếng Việt
màn hình, màn hình hiển thị
Đừng chỉ tra "screen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the flat panel on a television, computer, etc. on which images and information are displayed
Câu ví dụ
The screen of my phone is cracked , so I need to get it fixed .
Màn hình điện thoại của tôi bị nứt, vì vậy tôi cần phải sửa nó.
Luyện tập
"screen" nghĩa là gì?